So sánh tương đối giữa các từ khóa cùng bộ lọc. Điểm cao hơn gợi ý thị trường dễ gia nhập hơn; ngưỡng còn đang hiệu chỉnh.
Nghiên cứu thị trường “4g vinaphone”
Đặt một từ khóa vào bối cảnh: sức bán, mức cạnh tranh, khoảng giá và đối thủ trong dữ liệu đã thu thập.
So sánh từ khóa đã ghim
| Từ khóa | Điểm ĐDX | SP khớp từ khóa | Shop đang bán | Tỷ lệ có bán | HHI | Giá trung bình | Doanh thu 30 ngày | Bộ lọc |
|---|
Toàn cảnh thị trường
Sản phẩm khớp từ khóa
| Sản phẩm / Shop | Giá hiện tại | Vị thế giá 90 ngày | Đã bán lũy kế | Đã bán 30 ngày | Doanh thu lũy kế | Doanh thu 30 ngày | Đánh giá | Ngày theo dõi | Hoa hồng | Nhịp bán | Biến động giá |
|---|
Khoảng giá nào đang có tiền
Cung = phần sản phẩm nằm trong khoảng giá. Cầu = phần doanh thu 30 ngày khoảng giá đó tạo ra. Cầu cao hơn cung nghĩa là ít hàng nhưng ra tiền; cung cao hơn cầu là đông hàng mà ít ai mua.
Từ khóa trải trên ngành hàng nào
Top shop theo doanh thu lũy kế
Bấm tên để mở phân tích shop. Doanh thu là phần ghi nhận trong dữ liệu nguồn.
Tổng quan thị trường “4g vinaphone” trên Shopee
Trong dữ liệu ShopeeAnalytics thu thập, từ khóa “4g vinaphone” khớp 54 sản phẩm từ 6 shop, doanh thu lũy kế khoảng 60,3 triệu đ (1.077 lượt bán), giá trung bình 600.179 đ. Riêng 30 ngày gần nhất: 4,7 triệu đ (độ phủ 9.3% sản phẩm). Điểm Đại dương xanh 24.1. Cập nhật 28/10/2026; không phải toàn sàn Shopee.
Shop dẫn đầu
- Sim 4G Giá Rẻ Toàn quốc · 46,8 triệu đ
- Muongthanhroyal · 6,1 triệu đ
- Hospi Công Nghệ · 4,8 triệu đ
- Mai Ngoc Sim · 1,6 triệu đ
- TADA - SIM, eSIM & WiFi 5G · 1,1 triệu đ
Sản phẩm doanh thu cao
- Sim iTel May35, May79, ... sim Wintel Win45x [Miễn phí 1 tháng] 4G VINAPHONE, Gọi Liên mạng Miễn phí · 45.999 đ · 1.017 lượt bán
- SIM 4G Vinaphone 12A 12 tháng, SIM DATA cho GPS, loa báo chuyển khoản, POS, IoT · 120.000 đ · 40 lượt bán
- SIM 4G Vinaphone Miễn Phí 1 Năm – Không Cần Nạp Tiền | Gói U1500, VD149, TD49, D500, FHAPPY – Bảo Hành 12 Tháng · 295.000 đ · 10 lượt bán
- Sim 4G Vinaphone Trọn Gói 1 Năm Sử Dụng Data Siêu Tốc Độ Miễn Phí Gọi Thả Ga Sim 12Fhappy TD49 - Sim Phủ SÓng Toàn Quốc · 855.000 đ · 2 lượt bán
- Sim 4G Vinaphone- Mobifone D159v -U1500 -12MDT150 -D500- FClub- MDT50 không giới hạn dung lượng tốc độ 4G,trọn gói 1 năm · 824.640 đ · 2 lượt bán
- Sim & Esim 3G/4G Vinaphone VD149 / D159V Tặng 6GB/Ngày - 200 Phút Gọi Các Mạng Và 1500 Phút Nội Mạng · 1.050.000 đ · 1 lượt bán
- { ESIM 1 NĂM } Sim 4G Vinaphone Không Giới Hạn Data Nghe Gọi Không Cần Nạp Tiền VD149 U1500 TD49 FHAPPY D500 · 295.000 đ · 2 lượt bán
- [ MIỄN PHÍ 12 THÁNG ] Sim 4G Vinaphone 1 Tỷ GB Truy Cập Không Giới Hạn IB360 TD49 VD89P Sài Tẹt Ga Cả Năm · 255.000 đ · 2 lượt bán
- [ 1 TỶ GB MAX DATA ] SIM 4G VINAPHONE TRỌN GÓI 1 NĂM U1500 VD149 TD49 FHAPPY D500 14BIG50Y KHÔNG CẦN NẠP TIỀN · 295.000 đ · 1 lượt bán
- Siêu Sim Tốc Độ Cao 4G Vinaphone 12THAGA70N Miễn Phí 1 Tỷ Data Vào Mạng Truy Cập Max Băng Thông DÙng Free 12 Tháng · 1.025.000 đ · 0 lượt bán
Hướng dẫn đọc kết quả nghiên cứu thị trường
Market Search đặt một từ khóa vào bối cảnh thị trường: có bao nhiêu sản phẩm và shop đang bán, tiền đang chảy vào khoảng giá nào, doanh thu dồn vào vài shop hay trải đều. Các mục dưới đây giải thích từng chỉ số để bạn đọc đúng trước khi quyết định nhập hàng.
1. Phạm vi dữ liệu
Mọi con số được tính trên dữ liệu đã thu thập từ nguồn AddLiveTag, không phải toàn sàn Shopee. Lượt bán nguồn ghi nhận có thể thấp hơn thực tế. Hãy dùng kết quả để so sánh tương đối giữa các từ khóa, không phải để ước tính chính xác quy mô thị trường.
- SP khớp từ khóa: số sản phẩm trong dữ liệu nguồn khớp với từ khóa và bộ lọc bạn nhập.
- Shop đang bán: số shop khác nhau sở hữu các sản phẩm đó.
- Bộ lọc ngành hàng, giá, lượt bán, hoa hồng được áp dụng ngay tại nguồn, nên mọi khối trên trang đều dùng cùng một phạm vi.
2. Lũy kế và 30 ngày
Lũy kế là tổng ghi nhận từ trước đến nay trong kho dữ liệu nguồn, không phải doanh số của tháng này. Khối Sức bán trong kỳ 30 ngày chỉ tính các sản phẩm có tối thiểu 8 ngày lịch sử; độ phủ lịch sử cho biết bao nhiêu phần trăm sản phẩm đủ điều kiện. Độ phủ thấp thì số 30 ngày chỉ nên đọc như tín hiệu tham khảo.
3. Điểm Đại dương xanh
Điểm từ 0 đến 100 do nguồn dữ liệu tính; điểm cao hơn gợi ý thị trường dễ gia nhập hơn. Điểm chỉ có ý nghĩa khi so giữa các từ khóa cùng bộ lọc, vì vậy hãy dùng nút Ghim để so sánh rồi đọc bảng so sánh. Màu thẻ điểm là mốc tham khảo, ngưỡng còn đang hiệu chỉnh:
- Dưới 30: cạnh tranh cao, cần lợi thế rõ về giá hoặc sản phẩm.
- 30–59: trung bình, nên xem kỹ khoảng giá và top shop.
- Từ 60: tương đối dễ gia nhập hơn các từ khóa còn lại.
4. HHI — mức tập trung doanh thu
HHI (Herfindahl–Hirschman Index) đo doanh thu dồn vào ít hay nhiều shop. Gần 0 là phân tán — nhiều shop cùng chia thị trường, người mới dễ chen vào hơn. Gần 1 là tập trung — vài shop lớn nắm phần lớn doanh thu.
5. Khoảng giá: cung và cầu
Khối Khoảng giá nào đang có tiền tính trên nhóm sản phẩm doanh thu cao nhất. Cung là phần sản phẩm nằm trong khoảng giá; cầu là phần doanh thu 30 ngày khoảng giá đó tạo ra. Cầu cao hơn cung nghĩa là ít hàng nhưng ra tiền — khoảng giá này được tô nổi bật với nhãn Tiền tập trung. Cung cao hơn cầu là đông hàng mà ít người mua.
6. Bảng sản phẩm
- Vị thế giá 90 ngày: đường giá và khoảng cách giá hiện tại so với đỉnh; nhãn Đáy/Đỉnh khi giá đang thấp/cao nhất trong kỳ.
- Nhịp bán = lượt bán 7 ngày quy về 30 ngày ÷ lượt bán thực tế 30 ngày. Trên 1 là đang tăng tốc, dưới 1 là chậm lại.
- Biến động giá: hệ số biến thiên của giá; từ 15% trở lên được gắn nhãn Giá biến động.
- Sắp xếp áp dụng cho toàn bộ kết quả tại nguồn; ô lọc tên chỉ lọc trong trang đang xem.
7. Giới hạn cần lưu ý
Danh sách tạm thời vẫn giữ các mã quà tặng để kiểm tra dữ liệu nguồn, và các số tổng do API tổng hợp chưa loại quà tặng hoặc sản phẩm chỉ liên quan gián tiếp. Nguồn có thể lưu cache đến 6 giờ. Không dùng một chỉ số duy nhất để quyết định nhập hàng — hãy kết hợp điểm, khoảng giá, top shop và kiểm tra thực tế sản phẩm, chi phí.