So sánh tương đối giữa các từ khóa cùng bộ lọc. Điểm cao hơn gợi ý thị trường dễ gia nhập hơn; ngưỡng còn đang hiệu chỉnh.
Nghiên cứu thị trường “nhuộm tóc garnier”
Đặt một từ khóa vào bối cảnh: sức bán, mức cạnh tranh, khoảng giá và đối thủ trong dữ liệu đã thu thập.
So sánh từ khóa đã ghim
| Từ khóa | Điểm ĐDX | SP khớp từ khóa | Shop đang bán | Tỷ lệ có bán | HHI | Giá trung bình | Doanh thu 30 ngày | Bộ lọc |
|---|
Toàn cảnh thị trường
Sản phẩm khớp từ khóa
| Sản phẩm / Shop | Giá hiện tại | Vị thế giá 90 ngày | Đã bán lũy kế | Đã bán 30 ngày | Doanh thu lũy kế | Doanh thu 30 ngày | Đánh giá | Ngày theo dõi | Hoa hồng | Nhịp bán | Biến động giá |
|---|
Khoảng giá nào đang có tiền
Cung = phần sản phẩm nằm trong khoảng giá. Cầu = phần doanh thu 30 ngày khoảng giá đó tạo ra. Cầu cao hơn cung nghĩa là ít hàng nhưng ra tiền; cung cao hơn cầu là đông hàng mà ít ai mua.
Từ khóa trải trên ngành hàng nào
Top shop theo doanh thu lũy kế
Bấm tên để mở phân tích shop. Doanh thu là phần ghi nhận trong dữ liệu nguồn.
Tổng quan thị trường “nhuộm tóc garnier” trên Shopee
Trong dữ liệu ShopeeAnalytics thu thập, từ khóa “nhuộm tóc garnier” khớp 354.001 sản phẩm từ 17.033 shop, doanh thu lũy kế khoảng 576,05 tỷ đ (3.666.823 lượt bán), giá trung bình 200.252 đ. Riêng 30 ngày gần nhất: 64,10 tỷ đ (độ phủ 7.7% sản phẩm). Điểm Đại dương xanh 34.1. Cập nhật 26/09/2026; không phải toàn sàn Shopee.
Shop dẫn đầu
- Garnier Official Store · 32,22 tỷ đ
- L'Oreal Paris Official Store · 30,63 tỷ đ
- Unilever Chăm Sóc Sắc Đẹp · 22,02 tỷ đ
- Dyson Official Store · 12,54 tỷ đ
- P&G Việt Nam · 11,34 tỷ đ
Sản phẩm doanh thu cao
- (Mua 3 sản phẩm tặng 1 bộ dụng cụ nhuộm) Kem nhuộm tóc Garnier Tại Nhà - Công nghệ Colorboost · 97.220 đ · 294 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals Creme Riche & Ultra Color Chuẩn Màu · 106.658 đ · 105 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals Crème Riche 30Ml + 30Gr · 89.000 đ · 118 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals Crème Riche 30ml+30g · 95.000 đ · 79 lượt bán
- Combo 2 hộp 50ml tặng bộ dụng cụ nhuộm, kem nhuộm tóc Garnier màu nâu đen, nâu ánh vàng · 220.000 đ · 18 lượt bán
- Thuốc nhuộm tóc Garnier Olia Permanent Hair Colour No Ammonia 60% Oils · 495.000 đ · 7 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals Ultra Colors 50ml+50g+5ml · 159.000 đ · 6 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals · 78.000 đ · 8 lượt bán
- Kem Nhuộm Tóc Garnier Color Naturals Ultra Colors 50g · 158.000 đ · 1 lượt bán
- Nhuộm tóc Garnier Đức với tinh chất bơ giúp tóc bóng mượt · 400.000 đ · 0 lượt bán
Xem volume tìm kiếm và từ khóa liên quan của “nhuộm tóc garnier”
Hướng dẫn đọc kết quả nghiên cứu thị trường
Market Search đặt một từ khóa vào bối cảnh thị trường: có bao nhiêu sản phẩm và shop đang bán, tiền đang chảy vào khoảng giá nào, doanh thu dồn vào vài shop hay trải đều. Các mục dưới đây giải thích từng chỉ số để bạn đọc đúng trước khi quyết định nhập hàng.
1. Phạm vi dữ liệu
Mọi con số được tính trên dữ liệu đã thu thập từ nguồn AddLiveTag, không phải toàn sàn Shopee. Lượt bán nguồn ghi nhận có thể thấp hơn thực tế. Hãy dùng kết quả để so sánh tương đối giữa các từ khóa, không phải để ước tính chính xác quy mô thị trường.
- SP khớp từ khóa: số sản phẩm trong dữ liệu nguồn khớp với từ khóa và bộ lọc bạn nhập.
- Shop đang bán: số shop khác nhau sở hữu các sản phẩm đó.
- Bộ lọc ngành hàng, giá, lượt bán, hoa hồng được áp dụng ngay tại nguồn, nên mọi khối trên trang đều dùng cùng một phạm vi.
2. Lũy kế và 30 ngày
Lũy kế là tổng ghi nhận từ trước đến nay trong kho dữ liệu nguồn, không phải doanh số của tháng này. Khối Sức bán trong kỳ 30 ngày chỉ tính các sản phẩm có tối thiểu 8 ngày lịch sử; độ phủ lịch sử cho biết bao nhiêu phần trăm sản phẩm đủ điều kiện. Độ phủ thấp thì số 30 ngày chỉ nên đọc như tín hiệu tham khảo.
3. Điểm Đại dương xanh
Điểm từ 0 đến 100 do nguồn dữ liệu tính; điểm cao hơn gợi ý thị trường dễ gia nhập hơn. Điểm chỉ có ý nghĩa khi so giữa các từ khóa cùng bộ lọc, vì vậy hãy dùng nút Ghim để so sánh rồi đọc bảng so sánh. Màu thẻ điểm là mốc tham khảo, ngưỡng còn đang hiệu chỉnh:
- Dưới 30: cạnh tranh cao, cần lợi thế rõ về giá hoặc sản phẩm.
- 30–59: trung bình, nên xem kỹ khoảng giá và top shop.
- Từ 60: tương đối dễ gia nhập hơn các từ khóa còn lại.
4. HHI — mức tập trung doanh thu
HHI (Herfindahl–Hirschman Index) đo doanh thu dồn vào ít hay nhiều shop. Gần 0 là phân tán — nhiều shop cùng chia thị trường, người mới dễ chen vào hơn. Gần 1 là tập trung — vài shop lớn nắm phần lớn doanh thu.
5. Khoảng giá: cung và cầu
Khối Khoảng giá nào đang có tiền tính trên nhóm sản phẩm doanh thu cao nhất. Cung là phần sản phẩm nằm trong khoảng giá; cầu là phần doanh thu 30 ngày khoảng giá đó tạo ra. Cầu cao hơn cung nghĩa là ít hàng nhưng ra tiền — khoảng giá này được tô nổi bật với nhãn Tiền tập trung. Cung cao hơn cầu là đông hàng mà ít người mua.
6. Bảng sản phẩm
- Vị thế giá 90 ngày: đường giá và khoảng cách giá hiện tại so với đỉnh; nhãn Đáy/Đỉnh khi giá đang thấp/cao nhất trong kỳ.
- Nhịp bán = lượt bán 7 ngày quy về 30 ngày ÷ lượt bán thực tế 30 ngày. Trên 1 là đang tăng tốc, dưới 1 là chậm lại.
- Biến động giá: hệ số biến thiên của giá; từ 15% trở lên được gắn nhãn Giá biến động.
- Sắp xếp áp dụng cho toàn bộ kết quả tại nguồn; ô lọc tên chỉ lọc trong trang đang xem.
7. Giới hạn cần lưu ý
Danh sách tạm thời vẫn giữ các mã quà tặng để kiểm tra dữ liệu nguồn, và các số tổng do API tổng hợp chưa loại quà tặng hoặc sản phẩm chỉ liên quan gián tiếp. Nguồn có thể lưu cache đến 6 giờ. Không dùng một chỉ số duy nhất để quyết định nhập hàng — hãy kết hợp điểm, khoảng giá, top shop và kiểm tra thực tế sản phẩm, chi phí.